TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người lạc quan tiếng Nga là gì?

"người lạc quan" trong tiếng Nga là оптими́ст (danh từ).

оптими́ст Danh từ

optimíst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lạc quan.

Xem đầy đủ từ "оптими́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người lạc quan tiếng Nga là gì?

"người lạc quan" trong tiếng Nga là оптими́ст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.