оптими́ст
Dấu sắc trên оптими́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оптими́ст nghĩa là người lạc quan.
Nghĩa của оптими́ст
Danh từ
- Người lạc quan.
Biến cách của оптими́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оптими́ст | оптими́сты |
| Sinh cách кого? чего? | оптими́ста | оптими́стов |
| Tặng cách кому? чему? | оптими́сту | оптими́стам |
| Đối cách кого? что? | оптими́ста | оптими́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | оптими́стом | оптими́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | оптими́сте | оптими́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оптими́ст
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
оптимист nghĩa là gì?
оптимист (danh từ) nghĩa là người lạc quan.
оптимист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оптими́ст (phiên âm Latinh optimíst, IPA [ɐptʲɪˈmʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.