TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người lẻ loi tiếng Nga là gì?

"người lẻ loi" trong tiếng Nga là одино́чка (danh từ).

одино́чка Danh từ

odinóčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lẻ loi; (действующий один) người riêng lẻ, người cá thể.

  • запозда́вшие одино́чки những người lẻ loi đi giữa đêm khuya
  • куста́рь-~ [người] thợ thủ công cá thể, thợ thủ công làm ăn riêng lẻ

Xem đầy đủ từ "одино́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người lẻ loi tiếng Nga là gì?

"người lẻ loi" trong tiếng Nga là одино́чка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.