TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одино́чка

Cấp độ ≈B1 giống chungđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
odinóčka[ɐdʲɪˈnot͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одино́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одино́чка nghĩa là người lẻ loi.

Nghĩa của одино́чка

Danh từ

  1. Người lẻ loi; (действующий один) người riêng lẻ, người cá thể.
    • запозда́вшие одино́чкиnhững người lẻ loi đi giữa đêm khuya
    • куста́рь-~[người] thợ thủ công cá thể, thợ thủ công làm ăn riêng lẻ
    • м. и ж.người độc thân, người cô đơn, người đơn độc
  2. giống cái лодка [chiếc] thuyền đua một người ngồi.
    • в одино́чкуriêng lẻ, từng người một; б) — (своими силами) — tự lực, tự sức mình, tự lực cánh sinh

Biến cách của одино́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одино́чкаодино́чки
Sinh cách кого? чего?одино́чкиодино́чек
Tặng cách кому? чему?одино́чкеодино́чкам
Đối cách кого? что?одино́чкуодино́чек
Công cụ cách кем? чем?одино́чкойодино́чками
Giới cách о ком? о чём?одино́чкеодино́чках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của одино́чка

Câu ví dụ với одино́чка

  • Том слишком молод, чтобы путешествовать в одиночку. Tom quá trẻ để du lịch một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1480913
  • Эта моя вторая поездка в Китай в одиночку. Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4131944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

одиночка nghĩa là gì?

одиночка (danh từ) nghĩa là người lẻ loi.

одиночка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одино́чка (phiên âm Latinh odinóčka, IPA [ɐdʲɪˈnot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.