одино́чка
Dấu sắc trên одино́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одино́чка nghĩa là người lẻ loi.
Nghĩa của одино́чка
Danh từ
- Người lẻ loi; (действующий один) người riêng lẻ, người cá thể.
- запозда́вшие одино́чкиnhững người lẻ loi đi giữa đêm khuya
- куста́рь-~[người] thợ thủ công cá thể, thợ thủ công làm ăn riêng lẻ
- м. и ж.người độc thân, người cô đơn, người đơn độc
- giống cái лодка [chiếc] thuyền đua một người ngồi.
- в одино́чкуriêng lẻ, từng người một; б) — (своими силами) — tự lực, tự sức mình, tự lực cánh sinh
Biến cách của одино́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | одино́чка | одино́чки |
| Sinh cách кого? чего? | одино́чки | одино́чек |
| Tặng cách кому? чему? | одино́чке | одино́чкам |
| Đối cách кого? что? | одино́чку | одино́чек |
| Công cụ cách кем? чем? | одино́чкой | одино́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | одино́чке | одино́чках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của одино́чка
Câu ví dụ với одино́чка
- Том слишком молод, чтобы путешествовать в одиночку. Tom quá trẻ để du lịch một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1480913
- Эта моя вторая поездка в Китай в одиночку. Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4131944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
одиночка nghĩa là gì?
одиночка (danh từ) nghĩa là người lẻ loi.
одиночка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одино́чка (phiên âm Latinh odinóčka, IPA [ɐdʲɪˈnot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.