TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người lớn tiếng Nga là gì?

"người lớn" trong tiếng Nga là взро́слый (danh từ).

взро́слый Danh từ

vzróslyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lớn.

  • Шестьдесят девять процентов взрослых американцев либо имеют избыточный вес, либо страдают ожирением. Có 69% người lớn ở Mỹ bị thừa cân hoặc béo phì.
  • Этот фильм только для взрослых. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.

Xem đầy đủ từ "взро́слый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người lớn tiếng Nga là gì?

"người lớn" trong tiếng Nga là взро́слый (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.