TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взро́слый

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vzróslyj[ˈvzrosɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взро́слый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взро́слый nghĩa là lớn, đã trưởng thành, người lớn.

Nghĩa của взро́слый

Tính từ

  1. Lớn, đã trưởng thành.

Danh từ

  1. Người lớn.

Biến cách của взро́слый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзро́слыйвзро́слоевзро́слаявзро́слые
Sinh cáchвзро́слоговзро́слоговзро́слойвзро́слых
Tặng cáchвзро́сломувзро́сломувзро́слойвзро́слым
Đối cáchвзро́слый / взро́слоговзро́слоевзро́слуювзро́слые / взро́слых
Công cụ cáchвзро́слымвзро́слымвзро́слойвзро́слыми
Giới cáchвзро́сломвзро́сломвзро́слойвзро́слых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của взро́слый

So sánh hơn(по)взросле́е
So sánh nhấtса́мый взро́слый

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với взро́слый

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với взро́слый

  • У взрослых мужчин и женщин длинные волосы. Cả nam và nữ đều búi tóc đằng sau.Tatoeba #7421920
  • Мой брат достаточно взрослый, чтобы путешествовать одному. Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3572651
  • Я недостаточно взрослый, чтобы получить водительские права. Tớ chưa đủ tuổi lấy bằng lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8236717
  • Том сейчас взрослый. Bây giờ Tom là người lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4704138
  • Том теперь взрослый. Bây giờ Tom là người lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9180690
  • Этот фильм только для взрослых. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3054311
  • Шестьдесят девять процентов взрослых американцев либо имеют избыточный вес, либо страдают ожирением. Có 69% người lớn ở Mỹ bị thừa cân hoặc béo phì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9287770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

взрослый nghĩa là gì?

взрослый (tính từ, danh từ) nghĩa là lớn, đã trưởng thành, người lớn.

взрослый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взро́слый (phiên âm Latinh vzróslyj, IPA [ˈvzrosɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.