TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người mẹ tiếng Nga là gì?

"người mẹ" trong tiếng Nga là матери́нский (tính từ).

матери́нский Tính từ

materínskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về mẹ, người mẹ, mẫu tử.

  • Подростковая беременность чревата высокими рисками материнской смертности. Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ.
  • Ранняя беременность чревата высоким риском материнской смертности. Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ.

Xem đầy đủ từ "матери́нский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người mẹ tiếng Nga là gì?

"người mẹ" trong tiếng Nga là матери́нский (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.