TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người mới tiếng Nga là gì?

"người mới" trong tiếng Nga là новичо́к (danh từ).

новичо́к Danh từ

novičók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mới, người mới vào nghề; lính mới ((đùa)); (о шкоольнике) học trò mới, học sinh mới; (о студенте) sinh viên mới; (о солдате) lính mới, tân binh; (о рабоче

  • Ты тоже новичок? Anh cũng là người mới à?
  • Я здесь новичок. Tôi là người mới ở đây.

Xem đầy đủ từ "новичо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người mới tiếng Nga là gì?

"người mới" trong tiếng Nga là новичо́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.