TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

новичо́к

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
novičók[nəvʲɪˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên новичо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

новичо́к nghĩa là người mới, người mới vào nghề.

Nghĩa của новичо́к

Danh từ

  1. Người mới, người mới vào nghề; lính mới ((đùa)); (о шкоольнике) học trò mới, học sinh mới; (о студенте) sinh viên mới; (о солдате) lính mới, tân binh; (о рабочем) thợ mới.

Biến cách của новичо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?новичо́кновички́
Sinh cách кого? чего?новичка́новичко́в
Tặng cách кому? чему?новичку́новичка́м
Đối cách кого? что?новичка́новичко́в
Công cụ cách кем? чем?новичко́мновичка́ми
Giới cách о ком? о чём?новичке́новичка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của новичо́к

Câu ví dụ với новичо́к

  • Я здесь новичок. Tôi là người mới ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646731
  • Ты тоже новичок? Anh cũng là người mới à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4457178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

новичок nghĩa là gì?

новичок (danh từ) nghĩa là người mới, người mới vào nghề.

новичок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là новичо́к (phiên âm Latinh novičók, IPA [nəvʲɪˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.