новичо́к
Dấu sắc trên новичо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
новичо́к nghĩa là người mới, người mới vào nghề.
Nghĩa của новичо́к
Danh từ
- Người mới, người mới vào nghề; lính mới ((đùa)); (о шкоольнике) học trò mới, học sinh mới; (о студенте) sinh viên mới; (о солдате) lính mới, tân binh; (о рабочем) thợ mới.
Biến cách của новичо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | новичо́к | новички́ |
| Sinh cách кого? чего? | новичка́ | новичко́в |
| Tặng cách кому? чему? | новичку́ | новичка́м |
| Đối cách кого? что? | новичка́ | новичко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | новичко́м | новичка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | новичке́ | новичка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của новичо́к
Câu ví dụ với новичо́к
- Я здесь новичок. Tôi là người mới ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646731
- Ты тоже новичок? Anh cũng là người mới à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4457178
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
новичок nghĩa là gì?
новичок (danh từ) nghĩa là người mới, người mới vào nghề.
новичок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là новичо́к (phiên âm Latinh novičók, IPA [nəvʲɪˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.