TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người pháp tiếng Nga là gì?

"người pháp" trong tiếng Nga là францу́з (danh từ), францу́зы (danh từ).

францу́з Danh từ

francúz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người Pháp.

  • Они французы. Họ là người Pháp.

Xem đầy đủ từ "францу́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

францу́зы Danh từ

francúzy giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người pháp.

  • Они французы. Họ là người Pháp.

Xem đầy đủ từ "францу́зы": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người pháp tiếng Nga là gì?

"người pháp" trong tiếng Nga là францу́з (danh từ), францу́зы (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.