TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

францу́з

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
francúz[frɐnˈt͡sus] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên францу́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

францу́з nghĩa là người pháp.

Nghĩa của францу́з

Danh từ

  1. Người Pháp.

Biến cách của францу́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?францу́зфранцу́зы
Sinh cách кого? чего?францу́зафранцу́зов
Tặng cách кому? чему?францу́зуфранцу́зам
Đối cách кого? что?францу́зафранцу́зов
Công cụ cách кем? чем?францу́зомфранцу́зами
Giới cách о ком? о чём?францу́зефранцу́зах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của францу́з

Câu ví dụ với францу́з

  • Они французы. Họ là người Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5237752

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

француз nghĩa là gì?

француз (danh từ) nghĩa là người pháp.

француз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là францу́з (phiên âm Latinh francúz, IPA [frɐnˈt͡sus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.