TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người quen tiếng Nga là gì?

"người quen" trong tiếng Nga là знако́мый (danh từ).

знако́мый Danh từ

znakómyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quen.

Xem đầy đủ từ "знако́мый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người quen tiếng Nga là gì?

"người quen" trong tiếng Nga là знако́мый (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.