TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người tính tiếng Nga là gì?

"người tính" trong tiếng Nga là счётчик (danh từ).

счётчик Danh từ

sčótčik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đếm, người tính, người kiểm điểm.

Xem đầy đủ từ "счётчик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người tính tiếng Nga là gì?

"người tính" trong tiếng Nga là счётчик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.