TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người tư vấn tiếng Nga là gì?

"người tư vấn" trong tiếng Nga là консульта́нт (danh từ).

консульта́нт Danh từ

konsulʹtánt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tư vấn, người góp ý kiến; (советник) cố vấn; (врач) thầy thuốc tư vấn, bác sĩ chỉ đạo chuyên môn; (преподаватель) giảng viên phụ đạo.

Xem đầy đủ từ "консульта́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người tư vấn tiếng Nga là gì?

"người tư vấn" trong tiếng Nga là консульта́нт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.