TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người thắng trận tiếng Nga là gì?

"người thắng trận" trong tiếng Nga là победи́тель (danh từ).

победи́тель Danh từ

pobedítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chiến thắng, người thắng trận; (в состязаниях) người thắng lợi, người thắng, người được cuộc.

Xem đầy đủ từ "победи́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người thắng trận tiếng Nga là gì?

"người thắng trận" trong tiếng Nga là победи́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.