TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

победи́тель

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pobedítelʹ[pəbʲɪˈdʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên победи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

победи́тель nghĩa là người chiến thắng, người thắng trận.

Nghĩa của победи́тель

Danh từ

  1. Người chiến thắng, người thắng trận; (в состязаниях) người thắng lợi, người thắng, người được cuộc.

Biến cách của победи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?победи́тельпобеди́тели
Sinh cách кого? чего?победи́теляпобеди́телей
Tặng cách кому? чему?победи́телюпобеди́телям
Đối cách кого? что?победи́теляпобеди́телей
Công cụ cách кем? чем?победи́телемпобеди́телями
Giới cách о ком? о чём?победи́телепобеди́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với победи́тель

  • Хорошо быть победителем. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4463542

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

победитель nghĩa là gì?

победитель (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, người thắng trận.

победитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là победи́тель (phiên âm Latinh pobedítelʹ, IPA [pəbʲɪˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.