победи́тель
Dấu sắc trên победи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
победи́тель nghĩa là người chiến thắng, người thắng trận.
Nghĩa của победи́тель
Danh từ
- Người chiến thắng, người thắng trận; (в состязаниях) người thắng lợi, người thắng, người được cuộc.
Biến cách của победи́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | победи́тель | победи́тели |
| Sinh cách кого? чего? | победи́теля | победи́телей |
| Tặng cách кому? чему? | победи́телю | победи́телям |
| Đối cách кого? что? | победи́теля | победи́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | победи́телем | победи́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | победи́теле | победи́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với победи́тель
- Хорошо быть победителем. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4463542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
победитель nghĩa là gì?
победитель (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, người thắng trận.
победитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là победи́тель (phiên âm Latinh pobedítelʹ, IPA [pəbʲɪˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.