TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người thợ đồ gốm tiếng Nga là gì?

"người thợ đồ gốm" trong tiếng Nga là гонча́р (danh từ).

гонча́р Danh từ

gončár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thợ đồ gốm.

Xem đầy đủ từ "гонча́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người thợ đồ gốm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người thợ đồ gốm tiếng Nga là gì?

"người thợ đồ gốm" trong tiếng Nga là гонча́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.