TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гонча́р

giống đựcđộng vật
gončár[ɡɐnʲˈt͡ɕar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гонча́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гонча́р nghĩa là người thợ đồ gốm.

Nghĩa của гонча́р

Danh từ

  1. Người thợ đồ gốm.

Biến cách của гонча́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гонча́ргончары́
Sinh cách кого? чего?гончара́гончаро́в
Tặng cách кому? чему?гончару́гончара́м
Đối cách кого? что?гончара́гончаро́в
Công cụ cách кем? чем?гончаро́мгончара́ми
Giới cách о ком? о чём?гончаре́гончара́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гонча́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гончар nghĩa là gì?

гончар (danh từ) nghĩa là người thợ đồ gốm.

гончар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гонча́р (phiên âm Latinh gončár, IPA [ɡɐnʲˈt͡ɕar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.