TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người thay tiếng Nga là gì?

"người thay" trong tiếng Nga là замести́тель (danh từ).

замести́тель Danh từ

zamestítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thay, người thay thế.

Xem đầy đủ từ "замести́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người thay tiếng Nga là gì?

"người thay" trong tiếng Nga là замести́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.