замести́тель
Dấu sắc trên замести́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замести́тель nghĩa là người thay, người thay thế, phó.
Nghĩa của замести́тель
Danh từ
- Người thay, người thay thế.
- официальное название [người] phó.
- замести́тель нача́льника отде́лаphó [trưởng] ban
- замести́тель дире́ктораphó giám đốc; б) — (школы) hiệu phó
- замести́тель преседа́теляphó chủ tịch
- замести́тель мини́страthứ trưởng
Biến cách của замести́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | замести́тель | замести́тели |
| Sinh cách кого? чего? | замести́теля | замести́телей |
| Tặng cách кому? чему? | замести́телю | замести́телям |
| Đối cách кого? что? | замести́теля | замести́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | замести́телем | замести́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | замести́теле | замести́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của замести́тель
Câu hỏi thường gặp
заместитель nghĩa là gì?
заместитель (danh từ) nghĩa là người thay, người thay thế, phó.
заместитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замести́тель (phiên âm Latinh zamestítelʹ, IPA [zəmʲɪˈsʲtʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.