TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замести́тель

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zamestítelʹ[zəmʲɪˈsʲtʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замести́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замести́тель nghĩa là người thay, người thay thế, phó.

Nghĩa của замести́тель

Danh từ

  1. Người thay, người thay thế.
  2. официальное название [người] phó.
    • замести́тель нача́льника отде́лаphó [trưởng] ban
    • замести́тель дире́ктораphó giám đốc; б) — (школы) hiệu phó
    • замести́тель преседа́теляphó chủ tịch
    • замести́тель мини́страthứ trưởng

Biến cách của замести́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?замести́тельзамести́тели
Sinh cách кого? чего?замести́телязамести́телей
Tặng cách кому? чему?замести́телюзамести́телям
Đối cách кого? что?замести́телязамести́телей
Công cụ cách кем? чем?замести́телемзамести́телями
Giới cách о ком? о чём?замести́телезамести́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của замести́тель

Câu hỏi thường gặp

заместитель nghĩa là gì?

заместитель (danh từ) nghĩa là người thay, người thay thế, phó.

заместитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замести́тель (phiên âm Latinh zamestítelʹ, IPA [zəmʲɪˈsʲtʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.