TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người tuyên truyền tiếng Nga là gì?

"người tuyên truyền" trong tiếng Nga là пропаганди́ст (danh từ).

пропаганди́ст Danh từ

propagandíst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tuyên truyền, tuyên truyền viên.

Xem đầy đủ từ "пропаганди́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người tuyên truyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người tuyên truyền tiếng Nga là gì?

"người tuyên truyền" trong tiếng Nga là пропаганди́ст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.