пропагандо́н
Dấu sắc trên пропагандо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропагандо́н nghĩa là người tuyên truyền.
Nghĩa của пропагандо́н
Danh từ
- Người tuyên truyền.
Biến cách của пропагандо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пропагандо́н | пропагандо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пропагандо́на | пропагандо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | пропагандо́ну | пропагандо́нам |
| Đối cách кого? что? | пропагандо́на | пропагандо́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | пропагандо́ном | пропагандо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пропагандо́не | пропагандо́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пропагандон nghĩa là gì?
пропагандон (danh từ) nghĩa là người tuyên truyền.
пропагандон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропагандо́н (phiên âm Latinh propagandón, IPA [prəpəɡɐnˈdon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.