TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропагандо́н

giống đựcđộng vật
propagandón[prəpəɡɐnˈdon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропагандо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропагандо́н nghĩa là người tuyên truyền.

Nghĩa của пропагандо́н

Danh từ

  1. Người tuyên truyền.

Biến cách của пропагандо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пропагандо́нпропагандо́ны
Sinh cách кого? чего?пропагандо́напропагандо́нов
Tặng cách кому? чему?пропагандо́нупропагандо́нам
Đối cách кого? что?пропагандо́напропагандо́нов
Công cụ cách кем? чем?пропагандо́номпропагандо́нами
Giới cách о ком? о чём?пропагандо́непропагандо́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пропагандон nghĩa là gì?

пропагандон (danh từ) nghĩa là người tuyên truyền.

пропагандон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропагандо́н (phiên âm Latinh propagandón, IPA [prəpəɡɐnˈdon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.