TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người vô thần tiếng Nga là gì?

"người vô thần" trong tiếng Nga là атеи́ст (danh từ).

атеи́ст Danh từ

atɛíst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người [theo chủ nghĩa] vô thần, người không tin đạo, người không tin thần thánh.

  • Я атеистка. Tôi là một người vô thần.
  • Шах и мат, атеисты! Chiếu tướng, người vô thần!

Xem đầy đủ từ "атеи́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người vô thần tiếng Nga là gì?

"người vô thần" trong tiếng Nga là атеи́ст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.