атеи́ст
Dấu sắc trên атеи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
атеи́ст nghĩa là người vô thần, người không tin đạo.
Nghĩa của атеи́ст
Danh từ
- Người [theo chủ nghĩa] vô thần, người không tin đạo, người không tin thần thánh.
Biến cách của атеи́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | атеи́ст | атеи́сты |
| Sinh cách кого? чего? | атеи́ста | атеи́стов |
| Tặng cách кому? чему? | атеи́сту | атеи́стам |
| Đối cách кого? что? | атеи́ста | атеи́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | атеи́стом | атеи́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | атеи́сте | атеи́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với атеи́ст
- Я атеист. Tôi là một người vô thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #506581
- Том - атеист. Tom là người vô thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5487224
- Шах и мат, атеисты! Chiếu tướng, người vô thần! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11113261
- Я атеистка. Tôi là một người vô thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5341828
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
атеист nghĩa là gì?
атеист (danh từ) nghĩa là người vô thần, người không tin đạo.
атеист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là атеи́ст (phiên âm Latinh atɛíst, IPA [ɐtɨˈist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.