TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người viking tiếng Nga là gì?

"người viking" trong tiếng Nga là ви́кинг (danh từ).

ви́кинг Danh từ

víking giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người viking.

  • Они говорят, что викинги открыли Америку раньше Колумба. Người ta nói rằng những người Viking đã khám phá ra châu Mỹ trước Columbus.
  • Говорят, что викинги открыли Америку ещё до Колумба. Người Viking được cho là đã khám phá ra châu Mỹ trước Columbus.

Xem đầy đủ từ "ви́кинг": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người viking tiếng Nga là gì?

"người viking" trong tiếng Nga là ви́кинг (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.