TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngư nghiệp tiếng Nga là gì?

"ngư nghiệp" trong tiếng Nga là рыболо́вство (danh từ).

рыболо́вство Danh từ

rybolóvstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp cá, nghề cá, ngư nghiệp.

Xem đầy đủ từ "рыболо́вство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngư nghiệp tiếng Nga là gì?

"ngư nghiệp" trong tiếng Nga là рыболо́вство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.