Ngư nghiệp tiếng Nga là gì?
"ngư nghiệp" trong tiếng Nga là рыболо́вство (danh từ).
рыболо́вство Danh từ
rybolóvstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghiệp cá, nghề cá, ngư nghiệp.
Xem đầy đủ từ "рыболо́вство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngư nghiệp tiếng Nga là gì?
"ngư nghiệp" trong tiếng Nga là рыболо́вство (danh từ).