TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngắn hơn tiếng Nga là gì?

"ngắn hơn" trong tiếng Nga là коро́че (tính từ).

коро́че Tính từ

koróče giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắn hơn, vắn hơn, gọn hơn.

  • Если бы её нос был чуть короче, она была бы вполне симпатичной. Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp.
  • Одна нога у неё была короче другой. Một chân của cô ấy ngắn hơn bên còn lại.

Xem đầy đủ từ "коро́че": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngắn hơn tiếng Nga là gì?

"ngắn hơn" trong tiếng Nga là коро́че (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.