TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngắn hạn tiếng Nga là gì?

"ngắn hạn" trong tiếng Nga là краткосро́чный (tính từ).

краткосро́чный Tính từ

kratkosróčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắn hạn.

  • краткосрочный о́спуск [kỳ] nghỉ phép ngắn hạn
  • краткосро́чная ссу́да [tiền, sự] cho vay ngắn hạn

Xem đầy đủ từ "краткосро́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngắn hạn tiếng Nga là gì?

"ngắn hạn" trong tiếng Nga là краткосро́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.