Ngắn hạn tiếng Nga là gì?
"ngắn hạn" trong tiếng Nga là краткосро́чный (tính từ).
краткосро́чный Tính từ
kratkosróčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn hạn.
- краткосрочный о́спуск [kỳ] nghỉ phép ngắn hạn
- краткосро́чная ссу́да [tiền, sự] cho vay ngắn hạn
Xem đầy đủ từ "краткосро́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngắn hạn tiếng Nga là gì?
"ngắn hạn" trong tiếng Nga là краткосро́чный (tính từ).