TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngủ thiếp tiếng Nga là gì?

"ngủ thiếp" trong tiếng Nga là усну́ть (động từ).

усну́ть Động từ

usnútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ thiếp, thiu thiu ngủ, chợp mắt, ngủ đi.

  • Мэри положила голову Тому на плечо и вскоре уснула. Mary tựa đầu vào vai Tom rồi ngay lập tức ngủ thiếp đi.

Xem đầy đủ từ "усну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngủ thiếp tiếng Nga là gì?

"ngủ thiếp" trong tiếng Nga là усну́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.