усну́ть
Dấu sắc trên усну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усну́ть nghĩa là ngủ thiếp, thiu thiu ngủ, chết.
Nghĩa của усну́ть
Động từ
- Ngủ thiếp, thiu thiu ngủ, chợp mắt, ngủ đi.
- о рыбе Chết.
Chia động từ усну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усну́ |
| ты | уснёшь |
| он / она́ / оно́ | уснёт |
| мы | уснём |
| вы | уснёте |
| они́ | усну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усну́л |
| Giống cái (она́) | усну́ла |
| Giống trung (оно́) | усну́ло |
| Số nhiều (они́) | усну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усни́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với усну́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của усну́ть
Câu ví dụ với усну́ть
- Мы не можем уснуть из-за шума. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2510762
- Я пошёл спать, но уснуть не смог. Tôi lên giường, nhưng tôi không ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6902592
- Мэри положила голову Тому на плечо и вскоре уснула. Mary tựa đầu vào vai Tom rồi ngay lập tức ngủ thiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5388950
- Поев, мы уснули. Sau khi ăn, bọn tớ đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7857483
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уснуть nghĩa là gì?
уснуть (động từ) nghĩa là ngủ thiếp, thiu thiu ngủ, chết.
уснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усну́ть (phiên âm Latinh usnútʹ, IPA [ʊsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.