TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngựa vằn tiếng Nga là gì?

"ngựa vằn" trong tiếng Nga là зе́бра (danh từ).

зе́бра Danh từ

zébra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa vằn.

  • Зебры полосатые. Ngựa vằn có vằn sọc.
  • У зебр полоски. Ngựa vằn có vằn sọc.

Xem đầy đủ từ "зе́бра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngựa vằn tiếng Nga là gì?

"ngựa vằn" trong tiếng Nga là зе́бра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.