зе́бра
Dấu sắc trên зе́бра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зе́бра nghĩa là con ngựa vằn.
Nghĩa của зе́бра
Danh từ
- Con ngựa vằn (Hyppotigris).
Biến cách của зе́бра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зе́бра | зе́бры |
| Sinh cách кого? чего? | зе́бры | зе́бр |
| Tặng cách кому? чему? | зе́бре | зе́брам |
| Đối cách кого? что? | зе́бру | зе́бр |
| Công cụ cách кем? чем? | зе́брой | зе́брами |
| Giới cách о ком? о чём? | зе́бре | зе́брах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với зе́бра
- У зебр полоски. Ngựa vằn có vằn sọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12431743
- Зебры полосатые. Ngựa vằn có vằn sọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10614677
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
зебра nghĩa là gì?
зебра (danh từ) nghĩa là con ngựa vằn.
зебра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зе́бра (phiên âm Latinh zébra, IPA [ˈzʲebrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.