Nghỉ phép tiếng Nga là gì?
"nghỉ phép" trong tiếng Nga là о́тпуск (danh từ).
о́тпуск Danh từ
ótpusk giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, kỳ] nghỉ phép.
- о́тпуск по боле́зни [sự] nghỉ ốm
- о́тпуск с сохране́нием содержа́ния [kỳ] nghỉ phép có lương, nghỉ phép nguyên lương
Câu hỏi thường gặp
Nghỉ phép tiếng Nga là gì?
"nghỉ phép" trong tiếng Nga là о́тпуск (danh từ).