TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghị viên tiếng Nga là gì?

"nghị viên" trong tiếng Nga là конгрессме́н (danh từ).

конгрессме́н Danh từ

kongressmén giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại biểu quốc hội, nghị viên, nghị sĩ.

Xem đầy đủ từ "конгрессме́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghị viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghị viên tiếng Nga là gì?

"nghị viên" trong tiếng Nga là конгрессме́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.