TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghịch lý tiếng Nga là gì?

"nghịch lý" trong tiếng Nga là парадо́кс (danh từ).

парадо́кс Danh từ

paradóks giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghịch lý.

Xem đầy đủ từ "парадо́кс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghịch lý tiếng Nga là gì?

"nghịch lý" trong tiếng Nga là парадо́кс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.