TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парадо́кс

giống đựcbất động vật
paradóks[pərɐˈdoks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парадо́кс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парадо́кс nghĩa là ý kiến ngược đời, ý kiến trái thường.

Nghĩa của парадо́кс

Danh từ

  1. Ý kiến ngược đời, ý kiến trái thường, nghịch lý, nghịch biện.

Biến cách của парадо́кс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парадо́кспарадо́ксы
Sinh cách кого? чего?парадо́ксапарадо́ксов
Tặng cách кому? чему?парадо́ксупарадо́ксам
Đối cách кого? что?парадо́кспарадо́ксы
Công cụ cách кем? чем?парадо́ксомпарадо́ксами
Giới cách о ком? о чём?парадо́ксепарадо́ксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парадокс nghĩa là gì?

парадокс (danh từ) nghĩa là ý kiến ngược đời, ý kiến trái thường.

парадокс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парадо́кс (phiên âm Latinh paradóks, IPA [pərɐˈdoks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.