парадо́кс
Dấu sắc trên парадо́кс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
парадо́кс nghĩa là ý kiến ngược đời, ý kiến trái thường.
Nghĩa của парадо́кс
Danh từ
- Ý kiến ngược đời, ý kiến trái thường, nghịch lý, nghịch biện.
Biến cách của парадо́кс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | парадо́кс | парадо́ксы |
| Sinh cách кого? чего? | парадо́кса | парадо́ксов |
| Tặng cách кому? чему? | парадо́ксу | парадо́ксам |
| Đối cách кого? что? | парадо́кс | парадо́ксы |
| Công cụ cách кем? чем? | парадо́ксом | парадо́ксами |
| Giới cách о ком? о чём? | парадо́ксе | парадо́ксах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
парадокс nghĩa là gì?
парадокс (danh từ) nghĩa là ý kiến ngược đời, ý kiến trái thường.
парадокс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là парадо́кс (phiên âm Latinh paradóks, IPA [pərɐˈdoks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.