TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghi phạm tiếng Nga là gì?

"nghi phạm" trong tiếng Nga là подозрева́емый (danh từ).

подозрева́емый Danh từ

podozrevájemyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi phạm.

  • Она допросила подозреваемого. Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm.
  • Полицейские приказали подозреваемому бросить ружьё. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.

Xem đầy đủ từ "подозрева́емый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghi phạm tiếng Nga là gì?

"nghi phạm" trong tiếng Nga là подозрева́емый (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.