Ngoặc đơn tiếng Nga là gì?
"ngoặc đơn" trong tiếng Nga là ско́бка (danh từ).
ско́бка Danh từ
skóbka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu ngoặc, ngoặc đơn.
- кру́глая скобка dấu ngoặc tròn
- квадра́тная скобка dấu móc vuông
Câu hỏi thường gặp
Ngoặc đơn tiếng Nga là gì?
"ngoặc đơn" trong tiếng Nga là ско́бка (danh từ).