Nguyên tử tiếng Nga là gì?
"nguyên tử" trong tiếng Nga là а́том (danh từ).
а́том Danh từ
átom giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên tử.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên tử tiếng Nga là gì?
"nguyên tử" trong tiếng Nga là а́том (danh từ).
"nguyên tử" trong tiếng Nga là а́том (danh từ).
átom giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên tử.
"nguyên tử" trong tiếng Nga là а́том (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.