TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́том

giống đựcbất động vật
átom[ˈatəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́том chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́том nghĩa là nguyên tử.

Nghĩa của а́том

Danh từ

  1. Nguyên tử.

Biến cách của а́том (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́тома́томы
Sinh cách кого? чего?а́томаа́томов
Tặng cách кому? чему?а́томуа́томам
Đối cách кого? что?а́тома́томы
Công cụ cách кем? чем?а́томома́томами
Giới cách о ком? о чём?а́томеа́томах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

атом nghĩa là gì?

атом (danh từ) nghĩa là nguyên tử.

атом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́том (phiên âm Latinh átom, IPA [ˈatəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.