а́том
giống đựcbất động vật
átom[ˈatəm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên а́том chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́том nghĩa là nguyên tử.
Nghĩa của а́том
Danh từ
- Nguyên tử.
Biến cách của а́том (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | а́том | а́томы |
| Sinh cách кого? чего? | а́тома | а́томов |
| Tặng cách кому? чему? | а́тому | а́томам |
| Đối cách кого? что? | а́том | а́томы |
| Công cụ cách кем? чем? | а́томом | а́томами |
| Giới cách о ком? о чём? | а́томе | а́томах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
атом nghĩa là gì?
атом (danh từ) nghĩa là nguyên tử.
атом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́том (phiên âm Latinh átom, IPA [ˈatəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.