TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà phát triển tiếng Nga là gì?

"nhà phát triển" trong tiếng Nga là разрабо́тчик (danh từ).

разрабо́тчик Danh từ

razrabótčik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà phát triển.

  • Большинство разработчиков ненавидят стадию отладки; куда интереснее баги писать, чем исправлять. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi.

Xem đầy đủ từ "разрабо́тчик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà phát triển tiếng Nga là gì?

"nhà phát triển" trong tiếng Nga là разрабо́тчик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.