TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разрабо́тчик

giống đựcđộng vật
razrabótčik[rəzrɐˈbot͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разрабо́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разрабо́тчик nghĩa là nhà phát triển.

Nghĩa của разрабо́тчик

Danh từ

  1. Nhà phát triển.
  2. Nhà phát triển phần mềm.

Biến cách của разрабо́тчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разрабо́тчикразрабо́тчики
Sinh cách кого? чего?разрабо́тчикаразрабо́тчиков
Tặng cách кому? чему?разрабо́тчикуразрабо́тчикам
Đối cách кого? что?разрабо́тчикаразрабо́тчиков
Công cụ cách кем? чем?разрабо́тчикомразрабо́тчиками
Giới cách о ком? о чём?разрабо́тчикеразрабо́тчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của разрабо́тчик

Câu ví dụ với разрабо́тчик

  • Большинство разработчиков ненавидят стадию отладки; куда интереснее баги писать, чем исправлять. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разработчик nghĩa là gì?

разработчик (danh từ) nghĩa là nhà phát triển.

разработчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разрабо́тчик (phiên âm Latinh razrabótčik, IPA [rəzrɐˈbot͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.