TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà soạn nhạc tiếng Nga là gì?

"nhà soạn nhạc" trong tiếng Nga là компози́тор (danh từ).

компози́тор Danh từ

kompozítor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ.

  • Он знаменитый композитор. Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
  • Он известный композитор. Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "компози́тор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà soạn nhạc tiếng Nga là gì?

"nhà soạn nhạc" trong tiếng Nga là компози́тор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.