TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà toán học tiếng Nga là gì?

"nhà toán học" trong tiếng Nga là матема́тик (danh từ).

матема́тик Danh từ

matemátik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà toán học.

  • Я математик. Tôi là một nhà toán học.
  • Том - математик. Tom là một nhà toán học.

Xem đầy đủ từ "матема́тик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà toán học tiếng Nga là gì?

"nhà toán học" trong tiếng Nga là матема́тик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.