TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà vô địch tiếng Nga là gì?

"nhà vô địch" trong tiếng Nga là чемпио́н (danh từ).

чемпио́н Danh từ

čempión giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà vô địch, quán quân.

  • чемпио́н ми́ра [nhà] vô địch thế giới, quán quân thế giới
  • чемпио́н по те́ннису [nhà] vô địch quần vợt, quán quân ten-nít

Xem đầy đủ từ "чемпио́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà vô địch tiếng Nga là gì?

"nhà vô địch" trong tiếng Nga là чемпио́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.