чемпио́н
Dấu sắc trên чемпио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чемпио́н nghĩa là nhà vô địch, quán quân.
Nghĩa của чемпио́н
Danh từ
- Nhà vô địch, quán quân.
- чемпио́н ми́ра[nhà] vô địch thế giới, quán quân thế giới
- чемпио́н по те́ннису[nhà] vô địch quần vợt, quán quân ten-nít
Biến cách của чемпио́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чемпио́н | чемпио́ны |
| Sinh cách кого? чего? | чемпио́на | чемпио́нов |
| Tặng cách кому? чему? | чемпио́ну | чемпио́нам |
| Đối cách кого? что? | чемпио́на | чемпио́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | чемпио́ном | чемпио́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | чемпио́не | чемпио́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
чемпион nghĩa là gì?
чемпион (danh từ) nghĩa là nhà vô địch, quán quân.
чемпион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чемпио́н (phiên âm Latinh čempión, IPA [t͡ɕɪm⁽ʲ⁾pʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.