TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чемпио́н

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
čempión[t͡ɕɪm⁽ʲ⁾pʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чемпио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чемпио́н nghĩa là nhà vô địch, quán quân.

Nghĩa của чемпио́н

Danh từ

  1. Nhà vô địch, quán quân.
    • чемпио́н ми́ра[nhà] vô địch thế giới, quán quân thế giới
    • чемпио́н по те́ннису[nhà] vô địch quần vợt, quán quân ten-nít

Biến cách của чемпио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чемпио́нчемпио́ны
Sinh cách кого? чего?чемпио́начемпио́нов
Tặng cách кому? чему?чемпио́нучемпио́нам
Đối cách кого? что?чемпио́начемпио́нов
Công cụ cách кем? чем?чемпио́номчемпио́нами
Giới cách о ком? о чём?чемпио́нечемпио́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чемпион nghĩa là gì?

чемпион (danh từ) nghĩa là nhà vô địch, quán quân.

чемпион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чемпио́н (phiên âm Latinh čempión, IPA [t͡ɕɪm⁽ʲ⁾pʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.