TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà văn tiếng Nga là gì?

"nhà văn" trong tiếng Nga là писа́тель (danh từ).

писа́тель Danh từ

pisátelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà văn, văn sĩ, người cầm bút, cây bút, văn gia, tác gia; (известный) văn hào.

  • Мы встретили писателя. Chúng tôi đã gặp một ông nhà văn.
  • Мы познакомились с писателем. Chúng tôi đã gặp một ông nhà văn.

Xem đầy đủ từ "писа́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà văn tiếng Nga là gì?

"nhà văn" trong tiếng Nga là писа́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.