Nhân loại tiếng Nga là gì?
"nhân loại" trong tiếng Nga là челове́чество (danh từ).
челове́чество Danh từ
čelovéčestvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân loại, loài người, nhân quần.
- Ты последняя надежда человечества. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.
- Вы последняя надежда человечества. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.
Xem đầy đủ từ "челове́чество": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhân loại tiếng Nga là gì?
"nhân loại" trong tiếng Nga là челове́чество (danh từ).