TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhân loại tiếng Nga là gì?

"nhân loại" trong tiếng Nga là челове́чество (danh từ).

челове́чество Danh từ

čelovéčestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân loại, loài người, nhân quần.

  • Ты последняя надежда человечества. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.
  • Вы последняя надежда человечества. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.

Xem đầy đủ từ "челове́чество": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân loại tiếng Nga là gì?

"nhân loại" trong tiếng Nga là челове́чество (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.