TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhìn mình tiếng Nga là gì?

"nhìn mình" trong tiếng Nga là смотре́ться (động từ).

смотре́ться Động từ

smotrétʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trông mình, nhìn mình, soi bóng, soi.

  • Сколько раз в день вы смотритесь в зеркало? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày
  • Сколько раз в день ты смотришься в зеркало? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày

Xem đầy đủ từ "смотре́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn mình tiếng Nga là gì?

"nhìn mình" trong tiếng Nga là смотре́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.