смотре́ться
Dấu sắc trên смотре́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смотре́ться nghĩa là trông mình, nhìn mình.
Nghĩa của смотре́ться
Động từ
- Trông mình, nhìn mình, soi bóng, soi. в + đối cách
- смотре́ться в зе́ркалоsoi gương
- тк. несов. безл.coi được, trông được
- фильм хорошо́ смо́тритсяbộ phim xem được
Cặp thể của смотре́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смотре́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смотрю́сь |
| ты | смо́тришься |
| он / она́ / оно́ | смо́трится |
| мы | смо́тримся |
| вы | смо́тритесь |
| они́ | смо́трятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смотреться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смотре́лся |
| Giống cái (она́) | смотре́лась |
| Giống trung (оно́) | смотре́лось |
| Số nhiều (они́) | смотре́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смотри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смотри́тесь |
Câu ví dụ với смотре́ться
- Почему ты не смотришься в зеркало? Sao bạn không nhìn vào gương? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13580757
- Сколько раз в день ты смотришься в зеркало? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9062183
- Сколько раз в день вы смотритесь в зеркало? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9062184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
смотреться nghĩa là gì?
смотреться (động từ) nghĩa là trông mình, nhìn mình.
смотреться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смотре́ться (phiên âm Latinh smotrétʹsja, IPA [smɐˈtrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.