TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смотре́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
smotrétʹsja[smɐˈtrʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смотре́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смотре́ться nghĩa là trông mình, nhìn mình.

Nghĩa của смотре́ться

Động từ

  1. Trông mình, nhìn mình, soi bóng, soi. в + đối cách
    • смотре́ться в зе́ркалоsoi gương
    • тк. несов. безл.coi được, trông được
    • фильм хорошо́ смо́тритсяbộ phim xem được

Cặp thể của смотре́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смотре́ться

NgôiHiện tại
ясмотрю́сь
тысмо́тришься
он / она́ / оно́смо́трится
мысмо́тримся
высмо́тритесь
они́смо́трятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смотреться.

Quá khứ

Giống đực (он)смотре́лся
Giống cái (она́)смотре́лась
Giống trung (оно́)смотре́лось
Số nhiều (они́)смотре́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смотри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смотри́тесь

Câu ví dụ với смотре́ться

  • Почему ты не смотришься в зеркало? Sao bạn không nhìn vào gương? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13580757
  • Сколько раз в день ты смотришься в зеркало? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9062183
  • Сколько раз в день вы смотритесь в зеркало? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9062184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

смотреться nghĩa là gì?

смотреться (động từ) nghĩa là trông mình, nhìn mình.

смотреться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смотре́ться (phiên âm Latinh smotrétʹsja, IPA [smɐˈtrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.